bê bối

  1. embarrassant
    • Hoàn cảnh bê bối
      situation embarrassante
  2. incriminable
    • Vụ bê bối
      affaire incriminable

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bê bối"

bê bối
Vụ bê bối tài chính của công ty đã khiến cổ phiếu lao dốc.